Đại học Công nghiệp Việt Trì

Viet Tri University of industry (VUI)

Phòng Tuyển sinh và Quan hệ với doanh nghiệp

Danh sách trúng tuyển 01

Ngày xuất bản: 16/09/2020

TT

Họ đệm

Tên

Ngày sinh

Tên huyện

Tên tỉnh

Mã tổ hợp

Tổng điểm

Ngành

1

Kiều Thị Thúy

An

30.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.1

7220201

2

Bùi Ngọc

Anh

29.05.2002

Huyện Diễn Châu

Nghệ An

B00

26.1

7480201

3

Đặng Văn

Anh

08.04.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

24.9

7480201

4

Đào Tú

Anh

29.01.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

21.3

7340101

5

Đào Tuấn

Anh

26.10.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

22.7

7510301

6

Đinh Thị Vân

Anh

31.01.2002

Huyện Ninh Giang

Hải Dương

D01

21.6

7510401

7

Đỗ Tuấn

Anh

11.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

23.5

7480201

8

Dương Việt

Anh

04.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

20.4

7510205

9

Hoàng Diệu

Anh

13.01.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

16.7

7340301

10

Hoàng Đức

Anh

04.08.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

19.1

7480201

11

Lã Thị Kim

Anh

17.05.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

19.4

7510301

12

Lê Đức

Anh

28.03.2002

Huyện Yên Minh

Hà Giang

B00

22.0

7510205

13

Lê Tuấn

Anh

01.06.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.1

7440112

14

Nguyễn Đức

Anh

22.06.2002

Huyện Hàm Yên

Tuyên Quang

A00

18.7

7510205

15

Nguyễn Mai

Anh

14.01.2002

Huyện Vĩnh Lộc

Thanh Hoá

A00

22.5

7510205

16

Nguyễn Thị Lan

Anh

27.10.2002

Thành phố Yên Bái

Yên Bái

D01

21.2

7480201

17

Nguyễn Thị Lan

Anh

21.12.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

20.1

7480201

18

Nguyễn Tiến

Anh

24.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

22.1

7480201

19

Nguyễn Trung

Anh

24.06.2001

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.9

7510303

20

Nguyễn Tú

Anh

05.06.2002

Huyện Tam Dương

Vĩnh Phúc

D01

22.1

7340301

21

Nguyễn Tuấn

Anh

08.01.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

19.5

7510205

22

Nguyễn Tuấn

Anh

16.01.2002

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

B00

17.7

7510205

23

Nguyễn Việt

Anh

12.03.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

22.7

7510301

24

Phạm Ngọc

Anh

27.10.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.2

7510205

25

Phạm Phương

Anh

01.09.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

16.7

7340301

26

Phạm Tiến

Anh

10.07.2001

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

19.4

7510301

27

Phạm Tuấn

Anh

02.10.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

19.5

7510301

28

Vũ Hoàng

Anh

25.07.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A01

21.1

7510301

29

Vũ Tuấn

Anh

05.03.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.2

7510205

30

Hoàng Ngọc

Ánh

24.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

22.1

7480201

31

Lê Thị Minh

Ánh

14.06.2002

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

24.3

7510205

32

Nguyễn Thị

Ánh

18.01.2001

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

B00

18.4

7340301

33

Nguyễn Thị Hồng

Ánh

24.12.2001

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

D01

21.5

7340301

34

Vũ Ngọc

Ánh

07.06.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

B00

21.9

7480201

35

Nguyễn Xuân

Bắc

17.05.2002

Huyện Lương Sơn

Hoà Bình

D01

22.0

7510205

36

Nguyễn Gia

Bảo

01.11.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.2

7480201

37

Nguyễn Văn

Biền

25.10.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

18.9

7510205

38

Phạm Văn

Biềng

03.08.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

22.9

7510301

39

Nguyễn Ngọc

Bình

19.05.2002

Huyện Mộc Châu

Sơn La

D01

19.5

7510205

40

Nguyễn Thanh

Bình

17.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.0

7510205

41

Nguyễn Thị

Bình

06.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

21.8

7480201

42

Nguyễn Thị Thanh

Bình

30.07.2002

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

D01

21.5

7340301

43

Trần Thanh

Bình

15.03.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

22.1

7480201

44

Trịnh Xuân

Bình

28.10.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

16.1

7510301

45

Hán Văn

Cao

25.01.2002

Huyện Yên Lập

Phú Thọ

A00

21.2

7480201

46

Lê Văn

Cao

04.12.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

23.1

7510205

47

Nguyễn Nam

Cao

07.07.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

22.5

7510301

48

Nguyễn Thị Hồng

Châu

03.08.2002

Huyện Hạ Hòa

Phú Thọ

B00

17.6

7510301

49

Lưu Thị Mai

Chi

11.07.2002

Huyện Tam Dương

Vĩnh Phúc

D01

22.1

7340301

50

Nguyễn Thị Phương

Chi

08.01.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

19.5

7510205

51

Nguyễn Hùng

Chí

19.01.2001

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.2

7480201

52

Lê Văn

Chiến

09.06.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

16.9

7480201

53

Nguyễn Xuân

Chiến

22.10.2002

Huyện Hạ Hòa

Phú Thọ

B00

18.2

7510205

54

Nguyễn Việt

Chinh

03.09.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

18.4

7510301

55

Nguyễn Công

Chính

22.04.2002

Huyện Yên Lập

Phú Thọ

D01

16.4

7510205

56

Sùng A

Chứ

02.06.2000

Huyện Mù Cang Chải

Yên Bái

A00

17.7

7340101

57

Nguyễn Thị

Chúc

15.11.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

19.7

7510205

58

Cao Minh

Chức

13.05.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

20.0

7510301

59

Đỗ Thành

Chung

22.04.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

20.7

7480201

60

Dương Văn

Chung

21.01.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

23.5

7510301

61

La Văn Thành

Chung

30.09.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

20.4

7510301

62

Nguyễn Huỳnh

Chung

21.01.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

20.0

7510205

63

Nguyễn Phúc

Chung

10.06.2002

Thị xã Chí Linh

Hải Dương

A00

22.2

7510401

64

Nguyễn Thành

Chung

02.05.2002

Huyện Sơn Dương

Tuyên Quang

A00

17.4

7510201

65

Phạm Đình

Chung

09.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

21.5

7340101

66

Đào Văn

Chương

25.01.2001

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

21.0

7510303

67

Phạm Hiền

Chương

16.03.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

21.2

7340301

68

Lê Văn

16.02.2002

Huyện ứng Hoà

Hà Nội

D01

18.5

7480201

69

Đào Thành

Công

23.11.2000

Huyện Bắc Hà

Lào Cai

A00

19.3

7510205

70

Nguyễn Chí

Công

04.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

18.9

7510205

71

Nguyễn Thành

Công

08.01.2002

Th. phố Tuyên Quang

Tuyên Quang

A00

25.2

7510303

72

Phạm Thành

Công

16.05.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

21.0

7510205

73

Trần Hữu

Công

31.03.2002

Huyện Hưng Hà

Thái Bình

A00

22.0

7440112

74

Trương Xuân

Công

25.10.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

21.6

7340301

75

Bùi

Cúc

16.05.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

24.2

7510201

76

Đinh Huy

Cường

10.06.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.5

7480201

77

Đoàn

Cường

11.06.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

23.5

7480201

78

Hán Văn

Cường

26.06.2001

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

19.7

7340101

79

Lê Việt

Cường

11.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.5

7480201

80

Lý Xuân

Cường

18.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.0

7510205

81

Nguyễn Bá

Cường

12.06.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

20.9

7510201

82

Nguyễn Huy

Cường

01.01.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

20.7

7340301

83

Nguyễn Mạnh

Cường

06.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

21.8

7480201

84

Nguyễn Ngọc

Cường

30.10.2002

Huyện Yên Lạc

Vĩnh Phúc

A00

23.8

7510301

85

Nguyễn Viết

Cường

25.01.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

18.0

7340301

86

Phạm Duy

Cường

14.06.2002

Huyện Thiệu Hóa

Thanh Hoá

A00

21.7

7510205

87

Phạm Văn

Cường

27.01.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

24.3

7510201

88

Thạch Quốc

Cường

19.05.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

21.2

7510406

89

Trần Đức

Cường

14.02.2002

Huyện Hạ Hoà

Phú Thọ

D01

18.9

7510303

90

Hán Đương

Đại

14.03.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

D01

20.1

7510201

91

Hoàng Văn

Đam

08.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

22.5

7480201

92

Vũ Bình

Dân

03.09.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

18.4

7510301

93

Đào Ngọc

Dần

03.10.2002

Huyện Ba Vì

Hà Nội

B00

23.3

7480201

94

Hà Duy

Đăng

30.10.2002

Thị xã Sơn Tây

Hà Nội

A00

19.9

7510205

95

Lê Hải

Đăng

07.04.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

21.7

7510301

Cổng thông tin điện tử Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

Địa chỉ: Số 9, đường Tiên Sơn, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ; Cơ sở 2: Tiên Kiên, Lâm Thao, Phú Thọ;

Điện thoại: (84) 0210 3829247 / 3848636

Fax: (84)0210 3827306/3818867

Website: vui.edu.vn