Đại học Công nghiệp Việt Trì

Viet Tri University of industry (VUI)

Phòng Tuyển sinh và Quan hệ với doanh nghiệp

Danh sách trúng tuyển 04

Ngày xuất bản: 16/09/2020

TT

Họ đệm

Tên

Ngày sinh

Tên huyện

Tên tỉnh

Mã tổ hợp

Tổng điểm

Ngành

286

Nguyễn Mạnh

Hùng

30.07.2002

Huyện Ba Vì

Hà Nội

A00

25.4

7340301

287

Nguyễn Phi

Hùng

26.05.2002

Huyện Lập Thạch

Vĩnh Phúc

B00

20.3

7510301

288

Nguyễn Trí

Hùng

10.06.2002

Huyện Mộc Châu

Sơn La

D01

19.5

7510205

289

Nguyễn Văn

Hùng

19.03.2002

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

19.9

7510301

290

Phan Việt

Hùng

07.02.2001

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

A00

20.5

7510301

291

Trần Việt

Hùng

06.09.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

B00

15.9

7480201

292

Trịnh Thanh

Hùng

01.08.2001

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.6

7510301

293

Lê Chi Tuấn

Hưng

18.01.2001

Huyện Thọ Xuân

Thanh Hoá

A01

25.0

7510205

294

Nguyễn Duy

Hưng

16.02.2002

Huyện ứng Hoà

Hà Nội

D01

18.5

7480201

295

Nguyễn Mậu

Hưng

03.08.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

22.5

7510201

296

Nguyễn Văn

Hưng

22.10.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

22.3

7340101

297

Nguyễn Văn

Hưng

03.08.2002

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

A00

20.4

7480201

298

Nguyễn Viết

Hưng

22.02.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

22.2

7510301

299

Phạm Nhật

Hưng

16.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

22.5

7510201

300

Phạm Thái

Hưng

09.11.2002

Huyện Tứ Kỳ

Hải Dương

A00

23.0

7480201

301

Hoàng Thị Thanh

Hương

26.02.2001

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

19.1

7480201

302

Huỳnh Thu

Hương

11.12.2000

Huyện Trạm Tấu

Yên Bái

D01

22.1

7340301

303

Lương Thị

Hương

09.11.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

22.2

7340301

304

Nguyễn Thị Lan

Hương

16.07.2002

Huyện Ba Vì

Hà Nội

A00

25.4

7340301

305

Phùng Thị Mai

Hương

08.05.2002

Huyện Yên Sơn

Tuyên Quang

A01

20.8

7510303

306

Trần Thị

Hương

27.10.2002

Huyện Vĩnh Bảo

Hải Phòng

B00

21.3

7440112

307

Đỗ Thị

Hường

02.03.2002

Huyện Bình Xuyên

Vĩnh Phúc

A00

17.2

7510201

308

Lê Thị Thu

Hường

17.05.2002

Huyện Thọ Xuân

Thanh Hoá

A00

24.1

7510303

309

Ngô Thị Thu

Hường

04.08.2002

Huyện Thái Thuỵ

Thái Bình

A01

22.2

7510201

310

Đặng Xuân

Huy

17.05.2002

Huyện Lương Sơn

Hoà Bình

D01

22.0

7510205

311

Dương Minh

Huy

30.10.2002

Thị xã Sơn Tây

Hà Nội

A00

19.9

7510205

312

Hà Xuân

Huy

01.12.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

21.0

7510303

313

Hoàng Quang

Huy

18.10.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

18.5

7480201

314

Ly Quốc

Huy

12.04.2002

Huyện Hàm Yên

Tuyên Quang

A01

23.8

7480201

315

Nguyễn Quang

Huy

01.05.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

A00

22.2

7510205

316

Nguyễn Quang

Huy

16.01.1979

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

20.9

7510303

317

Nguyễn Quốc

Huy

21.06.2002

Huyện Hạ Hoà

Phú Thọ

D01

16.1

7480201

318

Nông Ngọc

Huy

25.04.2001

Huyện Yên Bình

Yên Bái

A00

17.5

7510301

319

Trần Quốc

Huy

10.06.2002

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

21.3

7480201

320

Vũ Văn

Huy

28.06.2001

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

21.4

7480201

321

Đinh Thị

Huyền

08.05.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

22.5

7480201

322

Lê Thị Phương

Huyền

10.04.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

21.5

7510205

323

Lê Thu

Huyền

10.11.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

21.8

7510205

324

Mai Thanh

Huyền

10.10.2002

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

19.7

7510303

325

Nguyễn Thị

Huyền

21.12.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

16.1

7480201

326

Nguyễn Thu

Huyền

05.08.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

19.9

7480201

327

Trần Thu

Huyền

10.11.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

19.8

7480201

328

Lê Diên

Inchina

21.01.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

17.2

7340101

329

Phạm

Khắc

01.01.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

B00

18.4

7340301

330

Phạm Duy

Khanh

11.09.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

22.2

7510301

331

Đinh Trọng

Khánh

16.11.2001

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

A00

20.4

7480201

332

Huỳnh Vĩnh

Khánh

17.09.2002

Huyện Tân Sơn

Phú Thọ

A00

19.8

7480201

333

Nguyễn Duy

Khánh

18.04.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

24.3

7510205

334

Nguyễn Hồng

Khánh

29.01.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.6

7510301

335

Trần Thị

Khánh

05.10.2002

Huyện Thanh Thủy

Phú Thọ

A00

19.8

7340101

336

Lê Đăng

Khoa

17.04.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.3

7510205

337

Nguyễn Đăng

Khoa

17.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.0

7510205

338

Trịnh Khắc

Khoa

11.11.2002

Th. phố Tuyên Quang

Tuyên Quang

A00

21.5

7510205

339

Đinh Công

Kiên

07.02.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

20.7

7340301

340

Đinh Xuân

Kiên

11.04.2001

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

A00

18.7

7510301

341

Lê Trung

Kiên

12.05.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

21.7

7340301

342

Nguyễn Chí

Kiên

11.04.2001

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

A00

18.7

7510301

343

Nguyễn Huy

Kiên

10.08.2002

Huyện Thọ Xuân

Thanh Hoá

A00

24.1

7510303

344

Nguyễn Thái

Kiệt

17.12.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.4

7340101

345

Nguyễn Văn

Kiệt

17.11.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

21.6

7510301

346

Nguyễn Xuân

Kim

11.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

18.9

7510205

347

Lê Đức

Kỳ

05.11.2002

Huyện Gia Viễn

Ninh Bình

A00

15.8

7440112

348

Phùng Thị Phương

Lai

25.10.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

18.9

7510205

349

Bùi Khánh

Lâm

01.01.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

B00

18.4

7340301

350

Đoàn Tùng

Lâm

20.03.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

23.2

7480201

351

Hà Quý

Lâm

23.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.8

7510205

352

Hà Tiến

Lâm

29.05.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

22.3

7480201

353

Lê Tùng

Lâm

19.08.2002

Huyện Lương Sơn

Hoà Bình

D01

22.0

7510205

354

Ngô Công

Lâm

04.09.2002

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

A00

22.4

7480201

355

Nguyễn Văn

Lâm

23.04.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.2

7510205

356

Phạm Đức

Lâm

14.11.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

19.5

7510201

357

Vũ Thị

Lâm

15.11.2002

Huyện Lập Thạch

Vĩnh Phúc

B00

20.3

7510301

358

Lương Ngọc

Lan

16.11.2001

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

19.7

7340101

359

Lưu Ngọc

Lan

02.03.2002

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

A00

22.4

7480201

360

Nguyễn Thị Thu

Lan

19.08.2002

Huyện Tân Sơn

Phú Thọ

A00

19.8

7480201

361

Trần Thị Thúy

Lan

11.07.2002

Huyện Diễn Châu

Nghệ An

B00

26.1

7480201

362

Vũ Thị Phương

Lan

01.01.2002

Huyện Hàm Yên

Tuyên Quang

D01

18.3

7510205

363

Nguyễn Thị

Lân

29.09.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

21.6

7510205

364

Lê Thị Mai

Lập

27.09.1981

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

19.4

7340301

365

Nguyễn Pha

17.11.2002

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

23.7

7510301

366

Chu Thị

Lệ

02.10.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

20.6

7510301

367

Phạm Thị Thúy

Lệ

17.11.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

18.2

7510301

368

Trần Thị

Lệ

05.05.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.6

7510406

369

Bùi Thị

Len

17.11.2002

Huyện Tam Đảo

Vĩnh Phúc

A00

20.0

7510205

370

Lò Văn

Lịch

03.07.1995

Thị xã Nghĩa Lộ

Yên Bái

A00

20.9

7480201

371

Bàn Thị Kiều

Liên

23.07.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

16.1

7510301

372

Đỗ Thị

Liên

27.01.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

20.3

7510205

373

Dương Kim

Liên

16.05.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

21.0

7340101

374

Lê Duy

Liên

10.04.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

21.5

7510205

375

Nguyễn Thị

Liên

10.02.2002

Huyện Sơn Dương

Tuyên Quang

A00

23.1

7340301

376

Nguyễn Thị

Liên

01.05.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

A00

22.2

7510205

377

Nguyễn Thị Kim

Liên

11.06.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.1

7440112

378

Vũ Thị

Liên

27.12.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

23.5

7510205

379

Nguyễn Thị Thuý

Liễu

11.07.2002

Huyện Tam Dương

Vĩnh Phúc

D01

22.1

7340301

380

Tạ Thị

Liễu

05.03.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

23.3

7510406

Cổng thông tin điện tử Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

Địa chỉ: Số 9, đường Tiên Sơn, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ; Cơ sở 2: Tiên Kiên, Lâm Thao, Phú Thọ;

Điện thoại: (84) 0210 3829247 / 3848636

Fax: (84)0210 3827306/3818867

Website: vui.edu.vn