Đại học Công nghiệp Việt Trì

Viet Tri University of industry (VUI)

Phòng Tuyển sinh và Quan hệ với doanh nghiệp

Danh sách trúng tuyển 05

Ngày xuất bản: 16/09/2020

TT

Họ đệm

Tên

Ngày sinh

Tên huyện

Tên tỉnh

Mã tổ hợp

Tổng điểm

Ngành

381

Dương Mỹ

Linh

18.01.2001

Huyện Thọ Xuân

Thanh Hoá

A01

25.0

7510205

382

Hà Thị Phương

Linh

19.11.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

21.0

7340301

383

Hà Tuấn

Linh

17.11.2002

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

23.7

7510301

384

Nguyễn Thị Diệp

Linh

30.11.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

23.5

7510205

385

Nguyễn Thị Phương

Linh

12.06.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

22.7

7340301

386

Nguyễn Thị Thùy

Linh

05.03.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

21.1

7510205

387

Nguyễn Tuấn

Linh

08.04.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

24.9

7480201

388

Nguyễn Văn

Linh

07.09.2002

Huyện Si Ma Cai

Lào Cai

B00

22.5

7510205

389

Trần Hoàng

Linh

09.03.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

22.8

7510201

390

Vũ Thị Thúy

Linh

02.12.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

A01

23.8

7510205

391

Hà Thị

Loan

01.11.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

18.0

7340301

392

Phạm Thị

Loan

11.01.2001

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

B00

21.9

7480201

393

Lê Xuân

Lộc

28.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.3

7510205

394

Nguyễn Sĩ

Lộc

11.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

16.9

7480201

395

Đỗ Hoàng

Long

05.09.2001

Huyện Yên Bình

Yên Bái

A01

19.2

7510301

396

Nguyễn Đức

Long

05.03.2002

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

23.1

7510201

397

Nguyễn Ngọc

Long

10.07.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

22.4

7480201

398

Nguyễn Thành

Long

12.05.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

22.4

7510205

399

Nguyễn Thành

Long

08.05.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

18.3

7510205

400

Tạ Đức

Long

22.04.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

20.7

7480201

401

Vi Hải

Long

23.08.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

A00

22.6

7510201

402

Vũ Quang

Long

11.12.2002

Thị xã Chí Linh

Hải Dương

A00

22.2

7510401

403

Vũ Thành

Luân

22.08.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.3

7510205

404

Lê Văn

Lực

12.03.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

23.1

7510205

405

Đinh Đức

Lương

23.08.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.0

7510205

406

Hoàng Đình

Lương

21.04.1998

Huyện Yên Bình

Yên Bái

A01

19.1

7510301

407

Hà Thanh

Lường

04.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

20.6

7340301

408

Nguyễn Thị

Lưu

11.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.5

7480201

409

Trương Thị

Ly

27.08.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.4

7340101

410

Hoàng Thị

Mai

14.03.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

D01

19.0

7510205

411

Nguyễn Thị Hoa

Mai

11.12.2002

Thị xã Chí Linh

Hải Dương

A00

22.2

7510401

412

Hán Văn

Mẫn

27.10.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

21.1

7510301

413

Lê Tiến

Mạnh

30.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.1

7220201

414

Nguyễn Huy

Mạnh

25.03.2002

Huyện Thọ Xuân

Thanh Hoá

A00

22.2

7480201

415

Nguyễn Ngọc

Mạnh

27.07.2001

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

17.9

7510205

416

Nguyễn Tiến

Mạnh

30.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.1

7220201

417

Nguyễn Tiến

Mạnh

22.10.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

B00

17.8

7480201

418

Nguyễn Văn

Mạnh

05.11.2002

Huyện Yên Sơn

Tuyên Quang

A01

17.9

7510301

419

Nguyễn Văn

Mạnh

22.10.2002

Huyện Hạ Hòa

Phú Thọ

B00

18.2

7510205

420

Phan Xuân

Mạnh

01.09.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

21.6

7510301

421

Đặng Hữu

Mạnh

15.03.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

20.4

7510205

422

Bùi Văn

Minh

02.09.2001

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

23.7

7510301

423

Cao Thị

Minh

18.11.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

21.9

7510205

424

Đỗ Ngọc

Minh

17.12.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.4

7340101

425

Đồng Ngọc

Minh

16.03.2001

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

18.9

7510205

426

Hà Công

Minh

01.12.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

20.0

7510205

427

Lê Hoàng

Minh

18.04.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

B00

21.5

7340101

428

Nguyễn Nhật

Minh

24.05.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.0

7510205

429

Nguyễn Quốc

Minh

12.05.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

22.6

7510301

430

Trần Quốc

Minh

19.11.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

B00

19.1

7510201

431

Trịnh Nhựt

Minh

18.04.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

24.3

7510205

432

Trương Nguyễn

Minh

18.03.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

20.6

7340301

433

Vũ Thị

26.02.2001

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

19.5

7510201

434

Trần Thị Cẩm

Mừng

18.03.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

17.9

7510301

435

Nguyễn Thị Cẩm

Mỹ

02.09.2002

Huyện Thọ Xuân

Thanh Hoá

A01

25.0

7510205

436

Bùi Đức

Nam

07.06.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

24.3

7510201

437

Bùi Tiến

Nam

01.04.2002

Huyện Hàm Yên

Tuyên Quang

D01

18.3

7510205

438

Đinh Văn

Nam

04.01.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

21.1

7510205

439

Đỗ Hoài

Nam

29.05.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

18.3

7340101

440

Hà Hoài

Nam

22.03.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

21.1

7480201

441

Hà Phương

Nam

16.05.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

24.2

7510201

442

Hoàng Quang

Nam

01.06.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

21.4

7480201

443

Huỳnh Quang

Nam

07.04.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

21.7

7510301

444

Lưu Hoàng

Nam

17.05.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

19.9

7480201

445

Nguyễn Đức

Nam

19.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

18.8

7340101

446

Nguyễn Hải

Nam

05.02.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.7

7340101

447

Nguyễn Thành

Nam

28.06.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

25.8

7510205

448

Nguyễn Văn

Nam

19.10.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

21.0

7510301

449

Phạm Phương

Nam

22.08.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

20.1

7510205

450

Tô Hoài

Nam

27.12.2002

Thành phố Lào Cai

Lào Cai

A00

20.5

7480201

451

Trần Thanh

Nam

18.06.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.7

7510205

452

Trịnh Ngọc

Nam

03.09.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

24.3

7510205

453

Vũ Hải

Nam

11.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

23.5

7480201

454

Vũ Trọng

Nam

04.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

17.9

7510301

455

Phạm Quang

Năng

19.03.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A01

20.6

7510205

456

Bùi Thị Bích

Nga

23.08.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

A00

22.6

7510201

457

Lê Thị Quỳnh

Nga

01.06.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

21.4

7480201

458

Nguyễn Hoàng

Nga

14.05.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

B00

20.2

7340101

459

Phạm Thị Huyền

Nga

26.05.2002

Huyện Lập Thạch

Vĩnh Phúc

B00

20.3

7510301

460

Hán Thị Hồng

Ngân

04.01.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

21.4

7480201

461

Nguyễn Thị Mỹ

Ngân

18.04.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

B00

21.5

7340101

462

Phí Khánh

Ngân

20.03.2002

Huyện Yên Bình

Yên Bái

A01

19.2

7510301

463

Chung Hữu

Nghị

18.10.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

18.5

7480201

464

Hà Văn

Nghị

27.06.2002

Huyện Tân Sơn

Phú Thọ

A00

20.1

7480201

465

Mai Thanh

Nghị

18.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.0

7510205

466

Hoàng Thị Minh

Nghĩa

14.12.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

21.9

7340301

467

Vũ Tiến

Nghĩa

29.05.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.1

7480201

468

Đặng Bảo

Ngọc

29.11.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

25.7

7510303

469

Hồng Bảo

Ngọc

09.09.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

21.7

7340301

470

Mè Anh

Ngọc

09.04.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

22.6

7510301

471

Nguyễn Minh

Ngọc

23.07.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

22.7

7510301

472

Phạm Thị Ánh

Ngọc

25.11.2002

Huyện Tân Sơn

Phú Thọ

A00

20.1

7480201

473

Trần Bảo

Ngọc

16.03.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

21.2

7340301

474

Hà Hữu

Nguyện

04.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.7

7510205

475

Cao Thanh

Nhã

20.05.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

D01

21.7

7480201

Cổng thông tin điện tử Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

Địa chỉ: Số 9, đường Tiên Sơn, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ; Cơ sở 2: Tiên Kiên, Lâm Thao, Phú Thọ;

Điện thoại: (84) 0210 3829247 / 3848636

Fax: (84)0210 3827306/3818867

Website: vui.edu.vn