Đại học Công nghiệp Việt Trì

Viet Tri University of industry (VUI)

Phòng Tuyển sinh và Quan hệ với doanh nghiệp

Danh sách trúng tuyển 06

Ngày xuất bản: 16/09/2020

TT

Họ đệm

Tên

Ngày sinh

Tên huyện

Tên tỉnh

Mã tổ hợp

Tổng điểm

Ngành

476

Vi Hồng

Nhâm

13.05.2020

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

20.8

7510201

477

Vi Hồng

Nhâm

13.05.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

20.8

7510201

478

Trần Thị

Nhật

05.09.2001

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

B00

21.5

7340101

479

Đồng Phương

Nhi

05.08.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

21.0

7340301

480

Khổng Đỗ Mai

Nhuệ

11.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

20.9

7510201

481

Chúc Thị

Nhung

31.03.2002

Huyện Hưng Hà

Thái Bình

A00

22.0

7440112

482

Đỗ Thị Bích

Nhung

25.10.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

21.6

7340301

483

Hoàng Thị Hồng

Nhung

06.09.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

18.5

7480201

484

Lương Thị Hồng

Nhung

04.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

20.6

7340301

485

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

16.05.2002

Thành phố Ninh Bình

Ninh Bình

B00

21.1

7510401

486

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

21.12.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

20.4

7510301

487

Nguyễn Thị Kiều

Nhung

08.01.2002

Huyện Bắc Hà

Lào Cai

A00

22.5

7340301

488

Phan Thị

Nhung

26.06.2001

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

19.7

7340101

489

Nguyễn Ngọc

Oanh

06.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.0

7510205

490

Dương Xuân

Phát

06.09.2002

Huyện Văn Yên

Yên Bái

B00

20.3

7510301

491

Phạm Đức

Phi

26.10.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

18.2

7510301

492

Dương Hồng

Phong

04.09.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

23.3

7510406

493

Nguyễn Hà

Phong

29.05.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.1

7480201

494

Nguyễn Tiên

Phong

27.01.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

20.3

7510205

495

Phạm Văn

Phong

18.11.2002

Huyện Văn Yên

Yên Bái

B00

20.3

7510301

496

Thẩm Hữu

Phong

08.07.2002

Huyện Sơn Dương

Tuyên Quang

A00

17.4

7510201

497

Đỗ Hồng

Phúc

11.09.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

22.2

7510301

498

Lê Hồng

Phúc

24.12.2001

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

20.6

7510301

499

Nguyễn Minh

Phúc

04.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

D01

19.0

7510205

500

Trương Văn

Phước

18.11.2002

Huyện Văn Yên

Yên Bái

B00

20.3

7510301

501

Đào Mai

Phương

05.12.2002

Huyện Ba Vì

Hà Nội

B00

24.1

7340301

502

Đinh Cảnh

Phương

12.02.2002

Huyện Thiệu Hóa

Thanh Hoá

A00

21.7

7510205

503

Đỗ Minh

Phương

03.08.2002

Huyện Hạ Hòa

Phú Thọ

B00

17.6

7510301

504

Phương

12.06.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

22.7

7340301

505

Hà Văn

Phương

23.12.2002

Huyện Yên Lạc

Vĩnh Phúc

A00

23.8

7510301

506

Hán Thị Thu

Phương

20.02.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

D01

21.6

7480201

507

Liễu Thị

Phương

22.03.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

21.0

7340301

508

Nguyễn Như

Phương

25.03.2002

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

23.1

7510201

509

Nguyễn Thị 

Phương

07.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

21.5

7480201

510

Nguyễn Thị Anh

Phương

08.01.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.8

7510201

511

Nguyễn Thị Minh

Phương

28.03.2002

Thị xã Nghĩa Lộ

Yên Bái

A00

20.2

7480201

512

Nguyễn Thị Quế

Phương

18.10.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

21.5

7480201

513

Phạm Thị Lan

Phương

25.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

20.3

7510205

514

Phạm Trung

Phương

04.07.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

22.8

7510201

515

Trần Thị

Phương

05.12.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

B00

24.1

7340301

516

Trần Thị Thu

Phương

26.11.2001

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

21.1

7510301

517

Trần Thu

Phương

27.08.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

18.8

7340101

518

Nguyễn Hoa

Phượng

09.09.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

15.0

7480201

519

Phạm Thị

Phượng

11.09.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

18.7

7340301

520

Phạm Thị

Phượng

13.09.2002

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

18.1

7510301

521

Trần Thị Minh

Phượng

29.01.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.6

7510301

522

Hoàng Minh

Quân

01.11.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.2

7480201

523

Nguyễn Văn

Quân

01.12.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

23.5

7510301

524

Phạm Đức

Quân

31.03.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.7

7340101

525

Trần Anh

Quân

01.01.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

20.7

7510205

526

Đinh Công

Quang

07.09.2002

Huyện Si Ma Cai

Lào Cai

B00

22.5

7510205

527

Đồng Anh

Quang

05.07.2002

Thị xã Nghĩa Lộ

Yên Bái

A00

20.2

7480201

528

Nguyễn Hào

Quang

12.07.2002

Huyện Na Hang

Tuyên Quang

B00

19.6

7480201

529

Nguyễn Thành

Quang

01.04.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.2

7510205

530

Nguyễn Trần

Quang

23.07.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

22.7

7510301

531

Vũ Văn

Quang

12.05.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

22.4

7510205

532

Lê Đức

Quảng

28.11.2002

Huyện Vĩnh Bảo

Hải Phòng

B00

21.3

7440112

533

Phan Nhân

Quảng

01.04.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.6

7510406

534

Nguyễn Quang

Qúi

01.04.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

B00

24.1

7340301

535

Hà Văn

Quốc

22.03.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

21.1

7480201

536

Bùi Văn

Quý

23.08.2020

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

B00

22.6

7340301

537

Phùng Lệ

Quyên

11.01.2001

Huyện Văn Chấn

Yên Bái

A00

19.8

7510205

538

Nguyễn Xuân

Quyền

06.02.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.7

7480201

539

Cao Văn

Quyết

01.12.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

20.0

7510205

540

Nguyễn Ngọc

Quyết

12.07.2002

Huyện Na Hang

Tuyên Quang

B00

19.6

7480201

541

Vũ Thanh

Quynh

12.03.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

22.7

7510301

542

Đặng Thị Thanh

Quỳnh

19.01.2001

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

15.0

7480201

543

Dương Quý

Quỳnh

29.11.2002

Thành phố Lào Cai

Lào Cai

A00

20.5

7480201

544

Nguyễn Diễm

Quỳnh

22.10.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

22.3

7340101

545

Nguyễn Hoàng

Quỳnh

13.09.2002

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

19.9

7510301

546

Phạm Thủy

Quỳnh

14.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

21.2

7510406

547

Trần Thị Mỹ

Quỳnh

02.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

18.4

7340101

548

Trần Trọng

Ruấn

13.05.2002

Huyện Yên Bình

Yên Bái

A00

20.2

7480201

549

Nguyễn Hồng

San

14.06.2000

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

23.7

7510303

550

Nguyễn Thanh

Sang

19.08.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

18.7

7340301

551

Nguyễn Công

Sáng

02.04.2002

Huyện Gia Viễn

Ninh Bình

A00

15.8

7440112

552

Nguyễn Thị Ngọc

Sáng

05.08.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

21.0

7340301

553

Nguyễn Trần Quang

Sáng

16.09.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

21.0

7510301

554

Hà Văn

Sảo

27.10.2002

Huyện Vĩnh Bảo

Hải Phòng

B00

21.3

7440112

555

Phạm Trường

Sinh

17.09.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

21.0

7340301

556

Bùi Ngọc

Sơn

30.06.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

20.1

7480201

557

Lê Ngọc

Sơn

17.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

20.4

7510205

558

Lưu Công

Sơn

30.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.8

7510205

559

Nguyễn Ngọc

Sơn

05.09.2001

Huyện Yên Bình

Yên Bái

A01

19.2

7510301

560

Phạm Thái

Sơn

02.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

18.4

7340101

561

Tống Ngọc

Sơn

29.05.2001

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

22.2

7510301

562

Tạ Mỹ

Song

22.06.2002

Huyện Mù Cang Chải

Yên Bái

A01

20.4

7480201

563

Nguyễn Đức

Tài

28.12.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.5

7340101

564

Quách Thiên

Tài

22.09.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

D01

21.7

7480201

565

Dương Thị Hồng

Tâm

02.04.2001

Huyện Ba Vì

Hà Nội

B00

24.1

7340301

566

Hán Đức

Tâm

04.01.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

21.1

7510205

567

Lê Minh

Tâm

07.06.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

24.3

7510201

568

Nguyễn Kỳ Duy

Tâm

19.08.2002

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

18.1

7510301

569

Nguyễn Minh

Tâm

27.12.2002

Thành phố Lào Cai

Lào Cai

A00

20.5

7480201

570

Phạm Hải

Tâm

04.04.2002

Huyện Thanh Thủy

Phú Thọ

A00

19.8

7340101

Cổng thông tin điện tử Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

Địa chỉ: Số 9, đường Tiên Sơn, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ; Cơ sở 2: Tiên Kiên, Lâm Thao, Phú Thọ;

Điện thoại: (84) 0210 3829247 / 3848636

Fax: (84)0210 3827306/3818867

Website: vui.edu.vn