Đại học Công nghiệp Việt Trì

Viet Tri University of industry (VUI)

Phòng Tuyển sinh và Quan hệ với doanh nghiệp

Danh sách trúng tuyển 07

Ngày xuất bản: 16/09/2020

TT

Họ đệm

Tên

Ngày sinh

Tên huyện

Tên tỉnh

Mã tổ hợp

Tổng điểm

Ngành

571

Trần Thị

Tâm

07.04.2002

Huyện Yên Sơn

Tuyên Quang

A01

17.9

7510301

572

Vũ Thị Minh

Tâm

23.10.2001

Huyện Hạ Hoà

Phú Thọ

A00

19.6

7480201

573

Hà Ngọc

Tân

11.12.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

21.6

7510205

574

Trương Nhật

Tân

08.05.2002

Huyện Yên Sơn

Tuyên Quang

A01

20.8

7510303

575

Lê Thanh

Tấn

22.09.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

20.5

7510301

576

Đào Bảo

Tàng

01.12.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

21.0

7510303

577

Hoàng Minh

Thạch

19.03.2002

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

19.9

7510301

578

Nguyễn Ngọc

Thạch

06.09.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.2

7510201

579

Đỗ Minh

Thái

02.10.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

19.5

7510301

580

Nguyễn Thị Kim

Thái

30.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

18.7

7340301

581

Bùi Thị

Thắm

22.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

20.4

7510205

582

Bùi Khoa

Thắng

02.05.2002

Thị xã Bỉm Sơn

Thanh Hoá

A00

23.5

7510401

583

Danh Thành

Thắng

19.05.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

21.2

7510406

584

Hà Văn

Thắng

01.01.2002

Huyện Bắc Hà

Lào Cai

A00

22.5

7340301

585

Hà Xuân

Thắng

27.10.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

D01

21.1

7510301

586

Lê Xuân

Thắng

01.12.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

21.4

7480201

587

Lương Tất

Thắng

23.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

23.2

7480201

588

Nguyễn Hồng

Thắng

12.05.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.8

7480201

589

Nguyễn Mạnh

Thắng

22.08.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

20.1

7510205

590

Nguyễn Quyết

Thắng

28.03.2002

Huyện Yên Minh

Hà Giang

B00

22.0

7510205

591

Phan Toàn

Thắng

24.09.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

D01

21.6

7480201

592

Đặng Duy

Thanh

01.12.2002

Huyện Yên Minh

Hà Giang

B00

22.0

7510205

593

Đặng Thị

Thanh

08.04.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.7

7480201

594

Đỗ Thị Tuyết

Thanh

23.06.1998

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

B00

27.0

7340301

595

Lê Minh

Thanh

21.12.2002

Huyện Lập Thạch

Vĩnh Phúc

D01

19.3

7510205

596

Nguyễn Trí

Thanh

10.08.2002

Thành phố Ninh Bình

Ninh Bình

B00

21.1

7510401

597

Ông Huy

Thanh

19.10.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

21.0

7510301

598

Phạm Văn

Thanh

26.10.2002

Huyện Tam Đảo

Vĩnh Phúc

A00

20.0

7510205

599

Bùi Quang

Thành

22.02.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

19.2

7510301

600

Lê Văn

Thành

25.12.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

19.8

7480201

601

Nguyễn Hữu

Thành

01.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.1

7480201

602

Nguyễn Thị Minh

Thành

12.02.2002

Huyện Chư Prông

Gia Lai

A00

19.1

7440112

603

Nguyễn Tiến

Thành

20.05.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

20.6

7480201

604

Nguyễn Văn

Thành

02.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

25.8

7510205

605

Đặng Xuân

Thao

29.09.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

20.6

7480201

606

Nguyễn Văn

Thao

22.02.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

19.2

7510301

607

Vũ Việt

Thao

17.05.2002

Huyện Sơn Dương

Tuyên Quang

A00

23.1

7340301

608

Đỗ Thị

Thảo

07.07.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

22.5

7510301

609

Dư Minh

Thảo

30.09.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

19.6

7510301

610

Khổng Thị

Thảo

04.07.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

22.8

7510201

611

Nguyễn Phương

Thảo

11.06.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.1

7440112

612

Nguyễn Thị Phương

Thảo

25.07.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A01

21.1

7510301

613

Nguyễn Xuân

Thảo

10.11.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

21.8

7510205

614

Phạm Thị

Thảo

30.09.2002

Huyện Thường Tín

Hà Nội

A00

22.4

7510205

615

Phạm Thị Bích

Thảo

12.04.2002

Huyện Hàm Yên

Tuyên Quang

A01

23.8

7480201

616

Trần Đình

Thảo

25.10.2002

Th. phố Tuyên Quang

Tuyên Quang

A00

21.5

7510205

617

Trần Ngọc

Thảo

19.11.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

21.0

7340301

618

Phạm Thanh

Thế

19.11.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

20.4

7510205

619

Nguyễn Thị

Thêm

29.05.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

18.3

7340101

620

Vi Trung

Thêm

01.11.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

18.0

7340301

621

Nghiêm Văn

Thép

30.09.2002

Huyện Hạ Hòa

Phú Thọ

B00

18.3

7480201

622

Bùi Thị

Thêu

30.09.2002

Huyện Hạ Hoà

Phú Thọ

D01

16.1

7480201

623

Nguyễn Đình

Thi

02.10.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

20.6

7510301

624

Bạch Đức

Thiện

25.10.1997

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

20.5

7510201

625

Đặng Quang

Thiện

02.04.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

24.3

7510201

626

Đoàn Văn

Thiết

02.10.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

17.2

7340101

627

Bùi Quang

Thịnh

15.03.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

22.1

7480201

628

Nguyễn Đức

Thịnh

01.01.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.8

7510201

629

Nguyễn Đức

Thịnh

02.09.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.1

7510205

630

Hoàng Quốc

Thọ

27.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

18.7

7340301

631

Nguyễn Đăng

Thọ

12.05.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.7

7340301

632

Trần Đức

Thọ

01.07.2002

Huyện Văn Chấn

Yên Bái

A00

19.8

7510205

633

Trần Thị

Thơm

02.10.2002

Huyện Trấn Yên

Yên Bái

A00

20.2

7510201

634

Lương Nguyễn Duy

Thông

20.05.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

D01

21.7

7480201

635

Nguyễn Văn

Thông

02.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.5

7340101

636

Lê Thị

Thu

09.04.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.2

7510201

637

Trần Thị Ngọc

Thu

13.01.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

22.7

7510301

638

Võ Lệ

Thu

10.04.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

B00

15.9

7480201

639

Nguyễn Đình

Thư

25.01.2001

Huyện Hạ Hòa

Phú Thọ

A00

19.6

7510303

640

Hoàng Như

Thuần

01.04.2002

Huyện Hàm Yên

Tuyên Quang

D01

18.3

7510205

641

Nguyễn Quang

Thuận

02.03.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

22.1

7510301

642

Hà Xuân

Thực

03.08.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

22.9

7510301

643

Phạm Trung

Thực

06.09.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

B00

15.9

7480201

644

Phạm Hà

Thương

03.10.2002

Huyện Lập Thạch

Vĩnh Phúc

D01

19.3

7510205

645

Đàm Cao

Thượng

05.10.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

16.1

7480201

646

Đào Thị Hồng

Thúy

09.10.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

20.7

7480201

647

Lưu Thị

Thúy

25.03.2002

Huyện Thọ Xuân

Thanh Hoá

A00

22.2

7480201

648

Nguyễn Thị

Thúy

02.12.2002

Huyện Chư Prông

Gia Lai

A00

18.8

7440112

649

Lê Thị Bích

Thùy

28.06.2001

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

21.4

7480201

650

Mai Văn

Thùy

02.04.2001

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

18.5

7510205

651

Hà Thị Bích

Thủy

11.04.2001

Huyện Yên Bình

Yên Bái

D01

16.2

7480201

652

Hoàng Thị

Thủy

07.02.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

22.0

7510201

653

Lại Thị Bích

Thủy

28.12.2001

Huyện Hưng Hà

Thái Bình

A00

22.0

7440112

654

Lê Thị

Thủy

23.09.2002

Thành phố Yên Bái

Yên Bái

D01

21.2

7480201

655

Lê Thị Thu

Thủy

12.04.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

21.8

7480201

656

Nguyễn Thị Thanh

Thủy

17.05.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

22.4

7480201

657

Nguyễn Thu

Thủy

25.04.2001

Huyện Yên Bình

Yên Bái

A00

17.5

7510301

658

Trịnh Thị

Thủy

10.10.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

20.1

7510205

659

Nguyễn Quân

Thụy

13.05.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

21.5

7340101

660

Lê Thị

Thuyết

16.10.2001

Huyện Hàm Yên

Tuyên Quang

A00

18.7

7510205

661

Trần Văn

Tích

13.09.2002

Huyện Ba Vì

Hà Nội

B00

22.4

7510205

662

Đặng Thị Thủy

Tiên

04.12.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

23.1

7510205

663

Hoàng Thị Thủy

Tiên

20.07.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

20.5

7510301

664

Chu Văn

Tiến

18.12.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

25.7

7510303

665

Hoàng Văn

Tiến

13.05.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

20.0

7510301

Cổng thông tin điện tử Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

Địa chỉ: Số 9, đường Tiên Sơn, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ; Cơ sở 2: Tiên Kiên, Lâm Thao, Phú Thọ;

Điện thoại: (84) 0210 3829247 / 3848636

Fax: (84)0210 3827306/3818867

Website: vui.edu.vn