Đại học Công nghiệp Việt Trì

Viet Tri University of industry (VUI)

Phòng Tuyển sinh và Quan hệ với doanh nghiệp

Danh sách trúng tuyển 08

Ngày xuất bản: 16/09/2020

TT

Họ đệm

Tên

Ngày sinh

Tên huyện

Tên tỉnh

Mã tổ hợp

Tổng điểm

Ngành

666

Nguyễn Huy

Tiến

13.09.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

A00

20.9

7340301

667

Trương Tà

Tiến

01.01.2002

Huyện Bắc Hà

Lào Cai

A00

22.5

7340301

668

Lê Hà

Tiệp

13.05.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

B00

20.8

7510201

669

Phạm Văn Trọng

Tính

20.07.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

20.4

7510205

670

Lê Văn

Tình

01.05.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

21.2

7510301

671

Bùi Văn

Toàn

29.12.2002

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

21.8

7480201

672

Lương Mạnh

Toàn

02.12.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

18.5

7480201

673

Nguyễn Thanh

Toàn

20.03.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

23.2

7480201

674

Nguyễn Thế

Toàn

01.09.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

16.7

7340301

675

Trương Bảo

Toàn

26.10.2002

Huyện Tam Đảo

Vĩnh Phúc

A00

20.0

7510205

676

Lê Văn

Toản

14.09.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

21.9

7510301

677

Nghiêm Đức

Toản

30.06.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

20.1

7480201

678

Nguyễn Công

Toản

14.03.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

D01

20.1

7510201

679

Tạ Quốc

Toản

12.05.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.8

7480201

680

Trần An

Tôn

17.11.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

21.6

7510301

681

Vũ Bá

Tòng

04.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.3

7510205

682

Đào Thị

Trà

03.10.2002

Huyện Ba Vì

Hà Nội

B00

23.3

7480201

683

Bùi Thu

Trang

05.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

21.3

7340101

684

Đặng Linh

Trang

29.05.2002

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

A00

18.7

7510301

685

Đào Huyền

Trang

07.02.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

20.7

7340301

686

Đào Thị Huyền

Trang

08.06.2000

Huyện Vĩnh Tường

Vĩnh Phúc

B00

20.2

7340301

687

Ngô Thị

Trang

29.11.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

25.7

7510303

688

Nguyễn Kiều

Trang

01.04.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

20.7

7340301

689

Nguyễn Phước

Triển

20.02.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

D01

21.6

7480201

690

Trần Minh

Triết

20.05.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

20.6

7480201

691

Đoàn Hải

Triều

30.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

23.8

7510205

692

Đàm Ngọc

Triệu

01.07.2002

Huyện Văn Chấn

Yên Bái

A00

19.8

7510205

693

Trần Văn

Trìu

04.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

D01

19.0

7510205

694

Nguyễn Đức

Trọng

30.11.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

23.5

7510205

695

Trần Văn

Trọng

18.10.2002

Huyện Mù Cang Chải

Yên Bái

A01

20.4

7480201

696

Đào

Trung

25.11.2002

Huyện Tứ Kỳ

Hải Dương

A00

23.0

7480201

697

Hoàng Ngọc

Trung

02.03.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

19.9

7510205

698

Lê Dũng Bảo

Trung

18.10.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

21.1

7480201

699

Lê Hải

Trung

17.04.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

D01

20.7

7340301

700

Lê Quang

Trung

21.02.2001

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

19.6

7510301

701

Lê Thế

Trung

04.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

20.4

7510205

702

Ngô Chí

Trung

02.04.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

24.3

7510201

703

Ngô Quang

Trung

19.10.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

19.2

7510301

704

Nguyễn Bảo

Trung

21.04.2001

Huyện Thường Tín

Hà Nội

A00

22.4

7510205

705

Nguyễn Thành

Trung

05.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

22.3

7480201

706

Trịnh Đình

Trung

18.04.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

22.0

7510201

707

Chu Mạnh

Trường

05.10.2002

Huyện Thanh Thủy

Phú Thọ

A00

19.8

7340101

708

Nguyễn Phú

Trường

10.10.2002

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

19.7

7510303

709

Nguyễn Vũ

Trường

21.12.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

D01

16.1

7480201

710

Phạm Xuân

Trường

29.12.2002

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

21.8

7480201

711

Phan Văn

Trường

02.03.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

22.1

7510301

712

Trần Văn

Trường

17.03.1995

Huyện Nghĩa Hưng

Nam Định

A00

26.4

7340101

713

Vũ Phương

Trường

11.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

20.9

7510201

714

Hoàng Anh

02.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.5

7510303

715

Hoàng Minh

02.09.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.1

7510205

716

Nguyễn Ngọc

14.12.2002

Huyện Cẩm Khê

Phú Thọ

A00

18.3

7340101

717

Lưu Bá

Tuân

23.04.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

21.2

7510205

718

Nguyễn

Tuân

05.03.2002

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

23.1

7510201

719

Nguyễn Mạnh

Tuân

22.10.2002

Huyện Yên Lập

Phú Thọ

D01

16.4

7510205

720

Bùi Minh

Tuấn

21.04.2001

Huyện Thường Tín

Hà Nội

A00

22.4

7510205

721

Đặng Quốc

Tuấn

08.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

B00

22.5

7480201

722

Nguyễn Anh

Tuấn

16.01.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.6

7510301

723

Nguyễn Anh

Tuấn

22.10.2002

Thị xã Nghĩa Lộ

Yên Bái

D01

16.4

7480201

724

Nguyễn Đức

Tuấn

26.10.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

B00

21.9

7510205

725

Nguyễn Duy

Tuấn

22.10.2002

Huyện Thanh Thủy

Phú Thọ

A00

21.4

7510301

726

Nguyễn Phú

Tuấn

06.09.2002

Huyện Yên Bình

Yên Bái

D01

16.2

7480201

727

Nguyễn Quốc

Tuấn

25.11.2002

Huyện Tứ Kỳ

Hải Dương

A00

23.0

7480201

728

Phùng Anh

Tuấn

11.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.1

7480201

729

Trần Ngọc

Tuấn

18.04.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

A00

20.5

7510301

730

Võ Minh

Tuấn

21.04.2002

Huyện Hạ Hòa

Phú Thọ

B00

18.3

7480201

731

Vũ Ngọc

Tuấn

25.01.2001

Huyện Hạ Hòa

Phú Thọ

A00

19.6

7510303

732

Cù Mạnh

Tùng

05.11.2002

Huyện Yên Sơn

Tuyên Quang

A01

17.9

7510301

733

Hoàng Thanh

Tùng

25.12.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

22.2

7340301

734

Nguyễn Phong

Tùng

21.06.2002

Huyện Hạ Hoà

Phú Thọ

D01

16.1

7480201

735

Nguyễn Tiến

Tùng

09.03.2002

Huyện Khoái Châu

Hưng Yên

D01

20.3

7510205

736

Nguyễn Văn

Tùng

02.04.2001

Huyện Sông Lô

Vĩnh Phúc

A00

18.5

7510205

737

Phạm Ngọc

Tùng

30.09.2002

Huyện Phù Ninh

Phú Thọ

A00

20.4

7510301

738

Phạm Thanh

Tùng

23.10.2001

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.3

7510301

739

Phạm Thanh

Tùng

25.10.2002

Huyện Lập Thạch

Vĩnh Phúc

A00

20.2

7510201

740

Trần Hữu

Tùng

14.01.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A01

19.3

7510301

741

Vũ Thanh

Tùng

15.11.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A00

19.7

7510205

742

Vũ Thanh

Tùng

21.04.2001

Huyện Si Ma Cai

Lào Cai

B00

22.5

7510205

743

Hà Huy

Tưởng

14.05.2002

Huyện Yên Khánh

Ninh Bình

B00

22.2

7510401

744

Bùi Mạnh

Tuyến

30.09.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.1

7220201

745

Lương Thị

Tuyến

04.11.2002

Huyện Tam Nông

Phú Thọ

A00

18.9

7510205

746

Ngô Thị Kim

Tuyến

21.04.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

22.5

7510301

747

Trương Thị

Tuyền

25.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

D01

19.1

7220201

748

Vũ Thị

Tuyết

11.12.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.6

7510301

749

Đỗ Thị Thanh

Uyên

14.01.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

A01

19.3

7510301

750

Bùi Thị Ánh

Vân

22.04.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

B00

24.3

7510201

751

Đỗ Hồng

Vân

25.10.2002

Huyện Thanh Ba

Phú Thọ

D01

22.3

7340101

752

Hà Thị Hải

Vân

02.11.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

21.2

7510205

753

Lâm Thị

Vân

22.04.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

B00

21.7

7510301

754

Trần Văn

Viễn

30.07.2002

Huyện Thanh Sơn

Phú Thọ

D01

21.5

7340301

755

Lê Ngọc

Viện

17.12.2001

Huyện Bảo Thắng

Lào Cai

A00

21.8

7480201

756

Dương Xuân

Việt

23.10.2001

Huyện Hạ Hoà

Phú Thọ

A00

19.6

7480201

757

Nguyễn Thái

Việt

14.09.2002

Thị xã Phú Thọ

Phú Thọ

A00

21.9

7510301

758

Tạ Quốc

Việt

28.06.2002

Thành phố Việt Trì

Phú Thọ

A00

22.1

7480201

759

Trần Quốc

Việt

25.10.2002

Huyện Đoan Hùng

Phú Thọ

B00

17.8

7480201

760

Trần Văn

Việt

01.01.2002

Huyện Lâm Thao

Phú Thọ

A00

19.8

7510201

Cổng thông tin điện tử Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

Địa chỉ: Số 9, đường Tiên Sơn, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ; Cơ sở 2: Tiên Kiên, Lâm Thao, Phú Thọ;

Điện thoại: (84) 0210 3829247 / 3848636

Fax: (84)0210 3827306/3818867

Website: vui.edu.vn